Sản phẩm / Xe nâng điện ngồi lái / HYUNDAI / 16-18-20B-9
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin xe nâng 16B/18B/20B-9

Model
16/18/20B-9

Tải trọng
1,600 - 2,000 kg

Tâm tải
500 mm

Chiều cao nâng
3,325 - 3,330 mm

Chiều dài càng
900 mm

Tốc độ di chuyển
16-17 km/h

Công suất mô-tơ lái
4.7kw x 2

Công suất mô-tơ di chuyển 14kw

Ắc quy
48V / 510-585Ah

 

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Huyndai Huyndai Hyundai
1.2 Model 16B-9 18B-9 20B-9
1.3 Nhiên liệu Điện Điện Điện
1.4 Kiểu vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 1,600 1,800 2,000
1.6 Tâm tải c mm 500 500 500
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 360 360 365
1.9 Trục cơ sở y mm 1,355 1,440 1,440
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 3,150 3,275 3,480
2.2 Tải trọng trục khi có tải (trước /sau) kg 4,200/550 4,478/597 4,850/630
2.3 Tải trọng trục, không tải (trước /sau) kg 1,585/1,565 1,603/1,672 1,650/1,830
BÁNH XE
3.1 Bánh xe đặc đặc đặc
3.2 Kích thước bánh trước 18x7-8 18x7-8 200/50-10
3.3 Kích thước bánh sau 16x6-8 16x6-8 16x6-8
3.5 Số lượng bánh trước/sau 2x/2 2x / 2 2x / 2
3.6 Trục bánh trước mm 895 895 905
3.7 Trục bánh sau mm 880 880 880
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 5 / 7 5 / 7 5 / 7
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,120 2,129 2,129
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 35 35 40
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,325 3,325 3,325
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,320 4,320 4,320
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,065 2,065 2,065
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 982 982 982
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 250 250 250
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 2,935 3,020 3,030
4.20 Chiều dài xe l2 mm 2,035 2,120 2,130
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 1,074 1,105 1,105
4.22 Kích thước càng (DxRxC)   mm 900x100x35 900x100x35 900x100x40
4.23 Loại càng nâng 2A 2A 2A
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b3 mm 1,006 1,006 1,006
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 85 94 94
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 90 90 100
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1,000 x 1,200mm Ast mm 3,352 3,427 3,447
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 800 x 1,200mm Ast mm 3,495 3,575 3,595
4.35 Bán kính quay Wa mm 1,710 1,795 1,810
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển (có/không tải) km/h 16 / 17 16 / 17 16 / 17
5.2 Tốc độ nâng (có/không tải) mm/sec 410 / 600 410 / 600 410 / 600
5.3 Tốc độ hạ (có/không tải mm/sec 500 / 450 500 / 450 500 / 450
5.5 Năng lực kéo max (có/không tải) N 15,102/14,759 15,190/14,710 14,367/14,043
5.9 Khả năng vượt dốc % 29.5 27.5 24.5
5.10 Phanh dừng Thủy lực Thủy lực Thủy lực
MÔ-TƠ ĐIỆN
6.1 Công suất mô-tơ lái S2 60min kw 4.7 x 2 4.7 x 2 4.7 x 2
6.2 Công suất mô-tơ nâng S3 - 15% kw 14.0 14.0 14.0
6.3 Ắ quy V/Ah 48V/510 48V/585 48V/585
6.4 Trọng lượng ắc quy kg 850 1,030 1,030
6.5 Kích thước ắc quy mm 978 / 545 / 636 978x630x636 978x630x636
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển AC AC AC

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Battery
Xe nâng điện HYUNDAI ngồi lái 3 bánh 15BTR/18BTR/20BTR-9 AC 1500/1800/2000kg 3,300mm - 7,000mm 0
Xe nâng điện HYUNDAI ngồi lái 3 bánh 15BT/18BT/20BT-9 AC 1500/1800/2000kg 3,300mm - 7,000mm 0
Xe nâng điện ngồi lái 4 bánh HYUNDAI 22/25/30/32/35B-9 2200/2500/3000/3200/3500 kg 3,005mm - 7,900mm 0
Trang    1       2     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 36  |  Luot truy cap 979.386