Sản phẩm / Xe nâng điện ngồi lái / HYUNDAI / 22-25-30-32-35B-9
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
22/25/30/32B-9

Tải trọng
2,200 - 3,200 kg

Tâm tải
500 mm

Chiều cao nâng
3,005 - 7,915 mm

Chiều dài càng
1,050mm

Tốc độ di chuyển
17-18 km/h

Công suất mô-tơ lái
7.0x2kw

Công suất mô-tơ di chuyển 17kw

Ắc quy
48V / 660-740Ah

 

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 22B-9 25B-9 30B-9 32B-9
1.3 Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện
1.4 Kiểu vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 2,200 2,500 3,000 3,200
1.6 Tâm tải c mm 500 500 500 500
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 470 470 473 473
1.9 Trục cơ sở y mm 1,400 1,400 1,560 1,5601,700
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 3,940 4,290 4,660 4,856
2.2 Tải trọng trục khi có tải (trước / sau) kg 5,451 / 689 5,894 / 896 6,701 / 959 7,051 / 1,041
2.3 Tải trọng trục khi không tải (trước / sau) kg 1,727 / 2,213 1,662 / 2,628 1,830 / 2,830 1,819 / 3,037
BÁNH XE
3.1 Bánh xe đặc / hơi đặc / hơi đặc / hơi đặc / hơi
3.2 Kích thước bánh trước 23x9-10
23x9-10 23x9-10 23x9-10
3.3 Kích thước bánh sau 18x7-8 18x7-8 18x7-8 18x7-8
3.5 Số lượng bánh trước / sau 2x2  2x2  2x2 2x2
3.6 Trục bánh trước mm 993 993 993 993
3.7 Trục bánh sau mm 980 980 980 980
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 6 / 10 6 / 10 6 / 10 6 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,152 2,152 2,152 2,152
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 115 115 115 115
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,300 3,300 3,300 3,200
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,485 4,485 4,485 4,385
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,220 2,220 2,230 2,230
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,180 1,180 1,180 1,180
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 325 325 325 325
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 3,320 3,375 3,592 3,612
4.20 Chiều dài xe l2 mm 2,270 2,325 2,542 2,562
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 1,200 1,200 1,200 1,200
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,050x100x 45 1,050x100x 45 1,220x125x45 1,220x125x45
4.23 Loại càng nâng 2A 2A 3A 3A
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b3 mm 1,022 1,022 1,037 1,037
4.31 Khoảng sáng gầm khi tải dưới trục nâng m1 mm 107 107 107 107
4.32 Khoảng sáng, giữa trục cơ sở m2 mm 130 130 130 130
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 3,560 3,595 3,800 3,820
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 3,360 3,395 3,600 3,620
4.35 Bánh kính quay Wa mm 1,865 1,900 2,120 2,140
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển (có/không tải) km/h 17 / 18 17 / 18 17 / 18 17 / 18
5.2 Tốc độ nâng (có/không tải) mm/sec 410 / 610 410 / 610 340 / 500 330 / 500
5.3 Tốc độ hạ (có/không tải) mm/sec 500 / 450
500 / 450 500 / 450 500 / 450
5.5 Năng lực kéo kg - - - -
5.7 Khả năng leo dốc độ - - - -
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - - -
5.10 Phanh dừng thủy lực thủy lực thủy lực thủy lực
ĐỘNG CƠ
6.1 Công suất mô-tơ lái kw 7.8x2 7.8x2 7.8x2 7.8x2
6.2 Công suất mô-tơ nâng kw 18 18 18 18
6.3 Bình ắc quy V/Ah 48 / 660 48 / 715 48 / 740 48 / 740
6.4 Trọng lượng bình kg 1,040
1,100 1,270 1,270
6.5 Kích thước bình mm - - - -
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển AC
AC AC AC

 

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Battery
Xe nâng điện HYUNDAI ngồi lái 3 bánh 15BTR/18BTR/20BTR-9 AC 1500/1800/2000kg 3,300mm - 7,000mm 0
Xe nâng điện HYUNDAI ngồi lái 3 bánh 15BT/18BT/20BT-9 AC 1500/1800/2000kg 3,300mm - 7,000mm 0
Xe nâng điện ngồi lái 4 bánh HYUNDAI 16/18/20B-9 1600/1800/2000 kg 2,525mm - 7,000mm 0
Trang    1       2     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 14  |  Luot truy cap 1.000.857