Sản phẩm / Xe nâng điện ngồi lái / HYUNDAI / 35-40-45-50B-9
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
35B/40B/45B/50B-9

Tải trọng
5,000 kg

Tâm tải
500 mm

Chiều cao nâng
2,900 mm

Chiều dài càng
1,070mm

Tốc độ di chuyển
18 km/h

Công suất mô-tơ lái
8.1x2kw

Công suất mô-tơ di chuyển 23.8kw

Ắc quy
80V / 700Ah

 

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 35B-9 40B-9 45B-9 50B-9
1.3 Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện
1.4 Kiểu vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 3,500 4,000 4,500 4,990
1.6 Tâm tải c mm 500 500 500 500
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 535 535 500 500
1.9 Trục cơ sở y mm 1,855 2,000 2,000 2,000
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 6,415 6,655 7,020 7,520
2.2 Tải trọng trục khi có tải (trước / sau) kg 8,934 / 981 9,580 / 1,075 10,348/ 1,173 11,213/ 1,297
2.3 Tải trọng trục khi không tải (trước / sau) kg 3,481 / 2,934 3,510 / 3,145 3,519 / 3,501 3,628 / 3,892
BÁNH XE
3.1 Bánh xe Đặc / hơi Đặc / hơi Đặc / hơi Đặc / hơi
3.2 Kích thước bánh trước 250-15
250-15 250-15 28x125-15
3.3 Kích thước bánh sau 21x8-9 21x8-9 21x8-9 21x8-9
3.5 Số lượng bánh trước / sau 2x2  2x2  2x2 2x2
3.6 Trục bánh trước mm 1,141 1,141 1,141 1,141
3.7 Trục bánh sau mm 1,090 1,090 1,090 1,090
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 6 / 10 6 / 10 6 / 10 6 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,225 2,225 2,225 2,230
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 120 120 120 120
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,000 3,000 3,000 2,900
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,224 4,224 4,224 4,146
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,230 2,320 2,320 2,320
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,166 1,166 1,166 1,166
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 460 460 460 460
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 3,847 3,992 4,040 4,100
4.20 Chiều dài xe l2 mm 2,777 2,922 2,970 3,030
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 1,370 1,370 1,370 1,424
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,070x122x50 1,070x122x50 1,070x150x50 1,070x150x50
4.23 Loại càng nâng 3A 3A 3A 4A
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b3 mm 1,300 1,300 1,300 1,300
4.31 Khoảng sáng gầm khi tải dưới trục nâng m1 mm 160 160 160 165
4.32 Khoảng sáng, giữa trục cơ sở m2 mm 160 160 160 156
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 4,195 4,350 4,395 4,445
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 3,995 4,150 4,195 4,245
4.35 Bánh kính quay Wa mm 2,460 2,615 2,660 2,705
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển (có/không tải) km/h 18 / 18 18 / 18 18 / 18 18 / 18
5.2 Tốc độ nâng (có/không tải) mm/sec 380 / 500 380 / 500 330 / 500 320 / 500
5.3 Tốc độ hạ (có/không tải) mm/sec 550 / 520
550 / 520 550 / 520 550 / 430
5.5 Năng lực kéo N 28,931/ 29,122 28,185/ 29,075 28,662/ 29,003 28,558/ 28,469
5.7 Khả năng leo dốc độ 30 / 26 28 / 26 26 / 24 23 / 24
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - - -
5.10 Phanh dừng thủy lực thủy lực thủy lực thủy lực
MÔ-TƠ ĐIỆN
6.1 Công suất mô-tơ lái kw 8.1x2 8.1x2 8.1x2 8.1x2
6.2 Công suất mô-tơ nâng kw 23.8 23.8 23.8 23.8
6.3 Bình ắc quy V/Ah 80 / 600 80 / 600 80 / 700 80 / 700
6.4 Trọng lượng bình kg 1,780
2,095 2,095 2,095
6.5 Kích thước bình mm 1,033x859x790 1,033x859x790 1,033x1,004x790 1,033x1,004x790
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển AC
AC AC AC

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Battery
Xe nâng điện HYUNDAI ngồi lái 3 bánh 15BTR/18BTR/20BTR-9 AC 1500/1800/2000kg 3,300mm - 7,000mm 0
Xe nâng điện HYUNDAI ngồi lái 3 bánh 15BT/18BT/20BT-9 AC 1500/1800/2000kg 3,300mm - 7,000mm 0
Xe nâng điện ngồi lái 4 bánh HYUNDAI 16/18/20B-9 1600/1800/2000 kg 2,525mm - 7,000mm 0
Trang    1       2     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 16  |  Luot truy cap 979.360