Sản phẩm / Xe nâng điện đứng lái / HYUNDAI / 14-16-20-25BRJ-7
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
16BRJ-7

Tải trọng
1,600 kg

Tâm tải
600 mm

Chiều cao nâng
5,306 mm

Chiều dài càng
1,200mm

Tốc độ di chuyển
14 km/h

Công suất mô-tơ lái
6.8kw

Công suất mô-tơ di chuyển 15.8kw

Ắc quy
48V / 420Ah

 

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 14BRJ-7 16BRJ-7 20BRJ-7 25BRJ-7
1.3 Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 1,400 1,600 2,000 2,500
1.6 Tâm tải c mm 600 600 600 600
1.8 Khoảng cách  từ tâm bánh tải đến càng x mm 333 338 340 490
1.9 Trục cơ sở y mm 1,410 1,406 1,520 1,670
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 2,946 3,048 3,515 3,711
2.3 Tải trọng trục khi không dời trục, không tải (bánh lái / tải) kg 1,762 / 1,183 1,879 / 1,168 2,115 / 1,400 2,356 / 1,355
2.4 Tải trọng trục khi dời trục, có tải (bánh lái / tải) kg  576 / 3,770 585 / 4,063 593 / 4,922 604 / 5,607
2.5 Tải trọng trục khi không dời trục, có tải (bánh lái / tải) kg 1,497 / 2,849 1,641 / 3,006 1,772 / 3,742 2,191 / 4,020
BÁNH XE
3.1 Bánh xe PE PE PE PE
3.2 Kích thước bánh lái 305x140
305x140 345x140 345x140
3.3 Kích thước bánh tải 285x100 285x100 355x106 355x135
3.5 Số lượng bánh lái/tải 1/2 1/2 1/2 1/2
3.7 Trục bánh tải b11 mm 1,149 1,149 1,155 1,184
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 2/5 2/5 2/5 2/5
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,362 2,362 2,400 2,400
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 1,739 1,739 1,709 1,709
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 5,306 5,306 5,305 5,305
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 5,812 5,812 5,996 5,996
4.7 Chiều cao đến mái che h6 mm 2,120 2,120 2,120 2,120
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 952 952 970 970
4.10 Chiều cao đến bánh tải h8 mm 253 253 271 271
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 2,192 2,192 2,445 2,445
4.20 Chiều dài xe l2 mm 1,292 1,292 1,395 1,395
4.21 Chiều rộng xe (b1/b2)  mm 1,279 / 1,270 1,279 / 1,270 1,291 / 1,270 1,349 / 1,270
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,200x100x40 1,200x100x40 1,200x100x45 1,200x122x45
4.23 Loại càng nâng 2B 2B 2B 2B
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b3 mm 948 948 948 948
4.25 Chiều rộng càng nâng b5 mm 729 729 729 729
4.26 Chiều rộng bên trong trục nâng b4 mm 952 952 952 952
4.28 Độ di dời trục l4 mm 528 578 555 705
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm  105 105 123 123
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm  75 75 93 93
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 2,722 2,736 2,827 2,872
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm  2,780 2,785 2,883 2,900
4.35 Bánh kính quay Wa mm 1,625 1,675 1,735 1,885
4.37 Chiều dài đến mép ngoài bánh tải l7 mm 1,810 1,860 1,980 2,130
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 14 14 14 14
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec 370 / 580 370 / 580  300 / 470 300 / 470
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 500 / 450
500 / 450 500 / 450 500 / 450
5.5 Năng lực kéo có/ không tải kg 615 / 653 588 / 624 763 / 810 776 / 830
5.7 Khả năng leo dốc có / không tải độ 13 / 18 12 / 18 12 / 19 11 / 18
5.9 Thời gian tăng tốc khi có / không tải sec 5.0 5.1 5.3 5.5
5.10 Phanh dừng điện điện điện điện
MÔ-TƠ
6.1 Công suất mô-tơ lái kw 6.8
6.8 6.8 6.8
6.2 Công suất mô-tơ nâng kw 15.8 15.8 15.8 15.8
6.3 Bình ắc quy V/Ah 48 / 420 48 / 420 48 / 560 48 / 560
6.4 Trọng lượng ắc quy kg 750
750 940 940
6.5 Kích thước bình mm 1,223x283x787 1,223x283x787 1,223x353x787 1,223x353x787
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển AC Mosfet
AC Mosfet AC Mosfet AC Mosfet
8.2 Áp suất hoạt động bar 190 190 190 190
8.3 Dung tích dầu l/min 25 25 25 25

 

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Battery
Xe nâng điện HYUNDAI đứng lái đặc chủng 15BRP/18BRP/20BRP/23BRP-7 1500/1800/2000/2300 kg 5,000mm - 10,100mm 0
Xe nâng điện HYUNDAI đứng lái 15BR/18BR/20BR/25BR/30BR-9 1500/1800/2000/2500 kg 3,000mm - 6,500mm 0
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 11  |  Luot truy cap 1.014.962