Sản phẩm / Xe nâng điện đứng lái / HYUNDAI / 15BR/18BR/20BR/25BR-7
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
15BR/18BR/20BR/25BR/30BR-9

Tải trọng
1,500 - 3,000kg

Tâm tải
500 mm

Chiều cao nâng
3,000 mm

Chiều dài càng
900mm

Tốc độ di chuyển
11 km/h

Công suất mô-tơ lái
6.8kw

Công suất mô-tơ di chuyển 15.8kw

Ắc quy
48V / 300Ah

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 15BR-9 18BR-9 20BR-9 25BR-9
1.3 Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện
1.4 Loại vận hành đứng lái đứng lái đứng lái đứng lái
1.5 Tải trọng nâng kg 1,500 1,800 2,000 2,500
1.6 Tâm tải c mm 500 500 500 500
1.8 Khoảng cách từ tâm bánh tải đến càng x mm 305 490 417 617
1.9 Trục cơ sở y mm 1,315 1,500 1,500 1,700
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 2,385 2,427 2,738 2,926
2.3 Tải trọng trục khi không dời trục, không tải (bánh tải / lái) kg 842 / 1,543 768 / 1,659 948 / 1,791 915 / 2,011
2.4 Tải trọng trục khi dời trục, có tải (bánh tải / lái) kg 3,341 / 544 3,656 / 571 4,177 / 561 4, 793 / 633
2.5 Tải trọng trục khi không dời trục, có tải (bánh tải / lái) kg 2,564 / 1,321 2,580 / 1,647 3,058 / 1,680 3,243 / 2,183
BÁNH XE
3.1 Bánh xe PU / Cao su PU / Cao su PU / Cao su PU / Cao su
3.2 Kích thước bánh lái 254 x 100
254 x 100 267 x 114 267 x 114
3.3 Kích thước bánh tải 305 x 145 305 x 145 382 x 142 382 x 142
3.4 Kích thước bánh phụ 178 x 73 178 x 73 204 x 76 204 x 76
3.5 Số lượng bánh tải/lái/phụ 2x1x2 2x1x2 2x1x2 2x1x2
3.6 Trục bánh tải b10 mm 970 970 1,060 1,060
3.7 Trục bánh phụ b11 mm 650 650 730 730
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 3/5 3/5 3/5 3/5
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 1,991 1,991 2,025 2,025
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 357 357 415 415
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,000 3,000 3,000 3,000
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,025 4,025 4,030 4,030
4.7 Chiều cao đến mái che h6 mm 2,260 2,260 2,296 2,296
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 324 324 345 345
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 2,155 2,155 2,373 2,373
4.20 Chiều dài xe l2 mm 1,255 1,255 1,323 1,323
4.21 Chiều rộng xe (b1/b2)  mm 1,070 / 1,070 1,070 / 1,070 1,200 / 1,200 1,200 / 1,200
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 900x100x35 900x100x35 1,050x100x45 1,050x100x45
4.23 Loại càng nâng 2A 2A 2A 2A
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b3 mm 1,019 1,019 1,092 1,092
4.25 Chiều rộng càng nâng b5 mm 734 734 722 722
4.26 Chiều rộng bên trong trục nâng b4 mm 771 771 837 837
4.28 Độ di dời trục l4 mm 480 655 607 807
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 106 106 130 130
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 70 70 77 77
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 2,723 2,762 2,827 2,897
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 2,785 2,790 2,869 2,892
4.35 Bánh kính quay Wa mm 1,605 1,775 1,790 1,985
4.37 Chiều dài đến mép ngoài bánh tải l7 mm 1,630 1,880 1,880 2,080
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 11 11 12 12
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec 340 / 550 320 / 550 300 / 470 280 /470
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 500 / 450
500 / 450 500 / 450 500 / 450
5.7 Khả năng leo dốc có / không tải độ 29 / 16 16 / 15 18 / 16 16 / 15
5.9 Thời gian tăng tốc khi có / không tải sec 5.6 5.9 5.1 5.3
5.10 Phanh dừng đĩa đĩa đĩa đĩa
MÔ-TƠ
6.1 Công suất mô-tơ lái kw 6.8
6.8 6.8 6.8
6.2 Công suất mô-tơ nâng kw 15.8 15.8 15.8 15.8
6.3 Bình ắc quy V/Ah 48 / 280 48 / 300 48 / 335 48 / 335
6.4 Trọng lượng ắc quy kg 480
500 560 560
6.5 Kích thước bình mm 994x378x582 994x378x582 994x378x582 994x378x582
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển FET Inverter
FET Inverter FET Inverter FET Inverter
8.2 Áp suất hoạt động bar 130 130 130 130
8.3 Dung tích dầu l/min 18 18 24 24

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Battery
Xe nâng điện HYUNDAI đứng lái đặc chủng 15BRP/18BRP/20BRP/23BRP-7 1500/1800/2000/2300 kg 5,000mm - 10,100mm 0
Xe nâng điện HYUNDAI đứng lái 14BRJ/16BRJ/20BRJ/25BRJ-7 1400/1600/2000/2500 kg 4,300mm - 12,000mm 0
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 4  |  Luot truy cap 1.014.977