Sản phẩm / Xe nâng Diesel / HYUNDAI / 50/60/70DF-7
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
50/60/70DF-7

Tải trọng
5,000 - 7,000 kg

Tâm tải
600 mm

Chiều cao nâng
3,040 mm

Chiều dài càng
1,200 mm

Tốc độ di chuyển
34.5 km/h

Động cơ
HMC D4BB

Công suất 73.5 kw (2,300rpm)

 

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai
1.2 Model 50DF-7 60DF-7 70DF-7
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 5,000 6,000 7,000
1.6 Tâm tải c mm 600 600 600
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 605 615 615
1.9 Trục cơ sở y mm 2,300 2,300 2,300
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 8,440 9,245 9,871
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg 12,046/1,556 13,573/1,673 14,964/1,907
2.3 Tải trọng trục khi không tải trước / sau kg 4,404/4,198 4,403/4,842 4,266/5,605
BÁNH XE
3.1 Bánh xe hơi hơi hơi
3.2 Kích thước bánh trước 8.25-15-14  8.25-15-14  8.25-15-14
3.3 Kích thước bánh sau 8.25-15-14 8.25-15-14 
8.25-15-14
3.5 Số lượng bánh trước / sau 4x /2  4x /2  4x /2
3.6 Trục bánh trước mm 1,580 1,580 1,580
3.7 Trục bánh sau mm 1,604 1,604 1,604
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 15 / 10 15 / 10 15 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,515 2,515 2,515
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 140 140 140
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,030 3,030 3,030
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,275 4,275 4,275
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,500 2,500 2,500
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,395 1,395 1,395
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 425 425 425
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 4,700 4,765 4,820
4.20 Chiều dài xe l2 mm 3,500 3,570 3,640
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 2,268 / 2,087 2,268 / 2,087 2,268 / 2,087
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,200x150x60 1,200x150x60 1,200x150x65
4.23 Loại càng nâng class IV class IV class IV
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b12 mm 2,087 2,087 2,087
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 195 195 195
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 220 220 220
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 5,085 5,130 5,175
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 5,285 5,330 5,375
4.35 Bánh kính quay Wa mm 3,270 3,315 3,360
4.36 Smallest pivot point distance b13 mm 1,190 1,990 1,990
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 35.1 34.9 34.8
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec 440 / 460
430 / 460 420 / 460
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 500 / 450
500 / 450 500 / 450
5.5 Năng lực kéo kg 6,470 6,502 6,527
5.7 Khả năng leo dốc % 48.3 41.7 37.2
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - -
5.10 Phanh dừng FOOT (hydr) FOOT (hydr) FOOT (hydr)
ĐỘNG CƠ
6.1 Động cơ HMC/D4DD  HMC/D4DD  HMC/D4DD 
6.2 Công suất (ISO 1585) kw 73.5 73.5 73.5
6.3 Số vòng quay / phút 1/min 2,300 2,300 2,300
6.4 Số xy-lanh / dung tích anz/cm3 4 / 3,907  4 / 3,907  4 / 3,907 
6.5 Độ tiêu hao nhiên liệu l/h 4.0 4.2 4.5
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển Tự động Tự động Tự động
8.2 Áp suất hoạt động bar 185 185 185
8.3 Dung tích dầu l 105 105 105
8.4 Độ ồn db(A) 82 82 82

 

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Động cơ
Xe nâng HYUNDAI 15/18/20DA-7E 1,500 - 2,000 kg 3,300mm 0
Xe nâng HYUNDAI 25DF/30DF/33DF/35DF-7 2,500-3,500kg 3,000mm 0
Xe nâng HYUNDAI 35D/40D/45D-9S, 50D-9SA (2014 new series) 3,500-5,000kg 3,000mm 0
Trang    1       2       3     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 12  |  Luot truy cap 942.734