Sản phẩm / Xe nâng Diesel / HYUNDAI / 15/18/20DA-7E
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
15/18/20DA-7E

Tải trọng
1,500 - 2,000kg

Tâm tải
500 mm

Chiều cao nâng
3,300 mm

Chiều dài càng
900 mm

Tốc độ di chuyển
19.3 km/h

Động cơ
KOBUTA V2203

Công suất 30.8 kw (2,400rpm)

 


 

Thông số chung
1.1 Hãng sản xuất HYUNDAI HYUNDAI
1.2 Model 15D-7E 18D-7E
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng  kg
1,500 1,750
1.6 Tâm tải  C mm
500 500
1.8 Khoảng cách tâm tải đến cầu trước x mm 394 394
1.9 Trục cơ sở  y mm 1,422 1,422
Tải trọng
2.1 Tự trọng xe kg 2,850 3,020
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg 3,754 / 596 4,116 / 654
2.3 Tải trọng truck khi không tải trước / sau kg 1,305 / 1,546 1,256 / 1,763
Bánh xe
3.1 Bánh xe hơi hơi
3.2 Bánh trước 6.50-10-12PR 6.50-10-12PR
3.3 Bánh sau 5.00-8-10PR 5.00-8-10PR
3.5 Bánh trước / bánh sau x2 / 2 x2 / 2
3.6 Trục bánh trước mm 889 889
3.7 Trục bánh sau mm 914 914
Thông số cơ bản
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 6 / 10 6 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng  h1 mm 2, 159 2, 159
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 145 145
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,327 3,327
4.5 Chiều cao của trục nâng h4 mm 4,343 4,343
4.7 Chiều cao mái che  h5 mm 2,108 2,108
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,049 1,049
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 262 262
4.19 Tổng chiều dài xe  l1 mm 3,124 3,175
4.20 Chiều dài xe l2 mm 2,235 2,261
4.21 Tổng chiều rộng xe
b1 mm 1,067 1,067
4.22 Kích thước càng
DxRxC 900 x 100 x 35 900 x 100 x35
4.23 Loại càng nâng ISO 2328, class / type A,B  2A 2A
4.24 Chiều rộng giá nâng
b12 mm 980 980
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 119 119
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 145 145
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1,000x1,200  Ast mm 3,579 3,607
4.34 Hành lang di chuyển với pallet    800x1,200  Ast mm 3780 3,808
4.35 Bán kính quay
Wa mm 1984 2,014
Vận hành
5.1 Tốc độ di chuyển không tải km/h 19.5 19.5
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/s 620 / 650 610 / 650
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/s 498 / 452 498 / 452
5.5 Năng lực kéo kg 1,669 1,679
5.7 Khả năng leo dốc có / không tải % 31.5 / 24.3 28.2 / 22.0
5.9 Thời gian tăng tốc có / không tải (10m) s NA NA
5.10 Phanh dừng FOOT FOOT
Động cơ
6.1 Động cơ KUBOTA V2203 KUBOTA V2203
6.2 Công suất động cơ  ISO 1585 kw 30.8 30.8
6.3 Tốc độ vòng quay / phút l/min 2,400 2,400
6.4 Số xy-lanh / dung tích   anz/cm3 4 / 2,197 4 / 2,197
6.5 Mức độ tiêu hao nhiên liệu l/h NA NA
Thông số khác
8.1 Kiểu vận hành Tự động Tự động
8.2 Áp suất vận hành bar 195 / 155 195 / 155
8.3 Bình dầu l 30 30
8.4 Độ ồn db(A) 80 80

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Động cơ
Xe nâng HYUNDAI 25DF/30DF/33DF/35DF-7 2,500-3,500kg 3,000mm 0
Xe nâng HYUNDAI 35D/40D/45D-9S, 50D-9SA (2014 new series) 3,500-5,000kg 3,000mm 0
Xe nâng HYUNDAI 50/60/70DF-7 5,000-7,000kg 3,000mm 0
Trang    1       2       3     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 8  |  Luot truy cap 942.750