Sản phẩm / Xe nâng Diesel / HYUNDAI / 25DF~35DF-7
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

Thông tin chính:

Model
25/30/33/35DF-7

Tải trọng
2,500 -3,000 - 3,300 - 3,500 kg

Tâm tải
500 mm

Chiều cao nâng
3,000 mm - 3,200mm

Chiều dài càng
1,050 mm

Tốc độ di chuyển
17.6 km/h - 19.7km/h

Động cơ
HMC D4BB

Công suất 39 kw (2,500rpm)

 

 

THÔNG SỐ CHUNG  
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 25DF-7 30DF-7 33DF-7 35DF-7
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 2,500 3,000 3,300 3,500
1.6 Tâm tải c mm 500 500 500 500
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 468 468 468 480
1.9 Trục cơ sở y mm 1,650 1,700 1,700 1,700
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 3,693 4,149 4,443 4,691
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg

5,432/761

6,281/868 6,792/951 7,113/1,079
2.3 Tải trọng trục khi không tải trước / sau kg

1,465/2,228

1,572/2,577 1,613/2,830 1,595/3,096
BÁNH XE
3.1 Bánh xe hơi hơi hơi hơi
3.2 Kích thước bánh trước 7.00-12-12PR 8.15-15-14PR 8.15-15-14PR 8.15-15-14PR
3.3 Kích thước bánh sau 6.00-9-10PR 6.50-10-12PR
6.50-10-12PR 6.50-10-12PR
3.5 Số lượng bánh trước / sau 2x2  2x2 2x2 2x2
3.6 Trục bánh trước mm 965 1,005 1,005 1,005
3.7 Trục bánh sau mm 980 980 980 980
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 6/10 6/10 6/10 6/10
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,025 2,040 2,190 2,190
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 155 155 155 155
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,000 3,000 3,200 3,000
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,185 4,185 4,385 4,185
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,160 2,180 2,180 2,180
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,010 1,130 1,130 1,130
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 283 299 299 299
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 3,657 3,742 3,782 3,827
4.20 Chiều dài xe l2 mm 2,607 2,692 2,732 2,777
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 1,160 1,230 1,230 1,230
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,050x100x 45 1,050x122x 45 1,050x122x 45 1,050x122x 45
4.23 Loại càng nâng 2A 3A 3A 3A
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b12 mm 1,102 1,102 1,102 1,102
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 130 145 145 145
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 171 189 189 189
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 3,981 4,066 4,102 4,131
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 4,181 4,266 4,302 4,331
4.35 Bánh kính quay Wa mm 2,313 2,398 2,434 2,462
4.36 Smallest pivot point distance b13 mm 714 731 731 731
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 17.6 18.5 18.5 19.7
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec

550/590

460/480 450/480 420/460
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 500 / 450  500 / 450
500 / 450
500 / 450
5.5 Năng lực kéo kg 2,275 2,161 2,162 2,357
5.7 Khả năng leo dốc % 34.6/21.6 27.9/20.6 25.9/19.2 26.7/18.2
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - - -
5.10 Phanh dừng Foot Foot Foot Foot
ĐỘNG CƠ
6.1 Động cơ HMC/D4BB HMC/D4BB HMC/D4BB KUBOTA V3600
6.2 Công suất (ISO 1585) kw 39 39 39 48
6.3 Số vòng quay / phút 1/min 2,500 2,500 2,500 2,300
6.4 Số xy-lanh / dung tích anz/cm3 4/2,604 4/2,604 4/2,604 4/3,620
6.5 Độ tiêu hao nhiên liệu l/h 2.2 2.5 2.6 2.66
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển Power Shift Power Shift Power Shift Power Shift
8.2 Áp suất hoạt động bar 200/165 200/165 200/165 200/165
8.3 Dung tích dầu l 30 30 30 30
8.4 Độ ồn db(A) 80 80 80 80

 

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Động cơ
Xe nâng HYUNDAI 15/18/20DA-7E 1,500 - 2,000 kg 3,300mm 0
Xe nâng HYUNDAI 35D/40D/45D-9S, 50D-9SA (2014 new series) 3,500-5,000kg 3,000mm 0
Xe nâng HYUNDAI 50/60/70DF-7 5,000-7,000kg 3,000mm 0
Trang    1       2       3     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 12  |  Luot truy cap 942.732