Sản phẩm / Xe nâng Diesel / HYUNDAI / 35D/40D/45D-9S 50DA-9K
  1. Thông tin cơ bản
  2. Thông tin chi tiết
  3. Thêm hình ảnh
  4. Thông tin lưu ý
nhấn vào ảnh để xem ảnh lớn

 Thông tin chính:

Model
35D/40D/45D-9S, 50DA-9K

Tải trọng
3,000 -500 kg

Tâm tải
600 mm

Chiều cao nâng
3,000 mm

Chiều dài càng
1,200 mm

Tốc độ di chuyển
26.6 - 27.6 km/h

Động cơ
Kubota V3800

Công suất 70 kw (2,300rpm)

 

 

THÔNG SỐ CHUNG XE NÂNG D-9K
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 35D-9K 40D-9K 45D-9K 50DA-9K
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 3,500 4,000 4,500 5,000
1.6 Tâm tải c mm 600 600 600 600
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 561 561 561 576
1.9 Trục cơ sở y mm 2,000 2,000 2,000 2,000
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 5,892 6,437 6,858 7,329
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg 8,295/1,097 9,212/1,225 9,998/1,360 10,831/1,498
2.3 Tải trọng trục khi không tải trước / sau kg 2,765/3,127 2,892/3,545 2,888/3,970 2,931/4,398
BÁNH XE
3.1 Bánh xe hơi hơi hơi hơi
3.2 Kích thước bánh trước 8.25-15-14  7.50-16-12  7-50-16-12 750-16-12
3.3 Kích thước bánh sau 7.00-12-12  7.00-12-12  7.00-12-12 7.00-12-14
3.5 Số lượng bánh trước / sau 2x2  4x2  4x2 4x2
3.6 Trục bánh trước mm 1,132 1,282 1,282 1,282
3.7 Trục bánh sau mm 1,140 1,140 1,140 1,140
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 8 / 10 8 / 10 8 / 10 8 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,235 2,220 2,220 2,200
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 120 120 120 120
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,020 3,020 3,020 2,930
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,234 4,234 4,234 4,234
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,208 2,208 2,208 2,208
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,070 1,070 1,070 1,070
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 364 364 364 364
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 4,180 4,235 4,455 4,500
4.20 Chiều dài xe l2 mm 3,110 3,165 3,235 3,300
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 1,370 1,740 1,740 1,740
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,070x122x 50 1,220x122x50 1,220x122x50 1200x150x60
4.23 Loại càng nâng class III class III class IV class IV
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b12 mm 1,300 1,600 1,600 1,600
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 170 155 155 195
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 215 205 205 200
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 4,6029 4,676 4,726 4,771
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 4,829 4,876 4,926 4,971
4.35 Bánh kính quay Wa mm 2,868 2,915 2,965 3,010
4.36 Smallest pivot point distance b13 mm 1,009 1,009 1,009 999
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 27.7 26.7 26.7 26.6
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec 550 / 570  540 / 570  530 / 570 460 / 490
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 500 / 450  500 / 500 500 / 500 500 / 500
5.5 Năng lực kéo kg 3,997 4,018 4,023 4,031
5.7 Khả năng leo dốc % 41.4 36.9 33.6 30.7
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - - -
5.10 Phanh dừng Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực
ĐỘNG CƠ
6.1 Động cơ Kubota V3800 Kubota V3800 Kubota V3800 Kubota V3800
6.2 Công suất (ISO 1585) kw 70 70 70 70
6.3 Số vòng quay / phút 1/min 2,300 2,300 2,300 2,300
6.4 Số xy-lanh / dung tích anz/cm3 4 / 3,907  4 / 3,907  4 / 3,907  4 / 3,907
6.5 Mô men xoắn cực đại kgf.m/rpm 35/1600 35/1600 35/1600 35/1600
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển Tự động  2/2  Tự động  2/2 
Tự động  2/2 
Tự động  2/2 
8.2 Áp suất hoạt động kgf/cm2 210/150 210/150 210/150 210/150
8.3 Dung tích dầu l 66 66 66 66
8.4 Độ ồn db(A) 82 82 82 82

 

 

Các Sản Phẩm Cùng Loại
Dòng sản phẩm/Model Tải trọng Chiều cao nâng Động cơ
Xe nâng HYUNDAI 15/18/20DA-7E 1,500 - 2,000 kg 3,300mm 0
Xe nâng HYUNDAI 25DF/30DF/33DF/35DF-7 2,500-3,500kg 3,000mm 0
Xe nâng HYUNDAI 35D/40D/45D-9S, 50D-9SA (2014 new series) 3,500-5,000kg 3,000mm 0
Trang    1       2       3     Next 
© Copyright 2010, Nhat lo phat 168 Co., Ltd, All right reserved[Về đầu trang]

Văn phòng Hà Nội:
Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 THNC, quận Cầu Giấy, HN        
Tel: 024. 37761688/9. Fax: 024. 3835 6409
Email: huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Chi nhánh Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 11/29 Quang Trung, phường 12, quận Gò Vấp  
Tel: 028. 6289 2169  Fax: 028. 6289 2170
Email: tuvn@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

 

Truc tuyen 10  |  Luot truy cap 942.700