san pham / Diesel Forklift / 15D-7E
  1. Basic
  2. Size
  3. Product Image
  4. Information note
click vao anh de xem anh lon

 

General Information:

Model
15D-7E

Load 1,500 kg

Load Center 500 mm

Lifting Height 3,300 mm

Length as 900 mm

Travel speed 19.3 km/h

Engine KOBUTA V2203

Power 430.8 kw (2,400rpm)

 

 

 

Downloads    20D-7E Brochure (en) 2.7Mb

 

Thông số chung
1.1 Hãng sản xuất HYUNDAI HYUNDAI
1.2 Model 15D-7E 18D-7E
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng  kg
1,500 1,750
1.6 Tâm tải  C mm
500 500
1.8 Khoảng cách tâm tải đến cầu trước x mm 394 394
1.9 Trục cơ sở  y mm 1,422 1,422
Tải trọng
2.1 Tự trọng xe kg 2,850 3,020
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg 3,754 / 596 4,116 / 654
2.3 Tải trọng truck khi không tải trước / sau kg 1,305 / 1,546 1,256 / 1,763
Bánh xe
3.1 Bánh xe hơi hơi
3.2 Bánh trước 6.50-10-12PR 6.50-10-12PR
3.3 Bánh sau 5.00-8-10PR 5.00-8-10PR
3.5 Bánh trước / bánh sau x2 / 2 x2 / 2
3.6 Trục bánh trước mm 889 889
3.7 Trục bánh sau mm 914 914
Thông số cơ bản
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 6 / 10 6 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng  h1 mm 2, 159 2, 159
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 145 145
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,327 3,327
4.5 Chiều cao của trục nâng h4 mm 4,343 4,343
4.7 Chiều cao mái che  h5 mm 2,108 2,108
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,049 1,049
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 262 262
4.19 Tổng chiều dài xe  l1 mm 3,124 3,175
4.20 Chiều dài xe l2 mm 2,235 2,261
4.21 Tổng chiều rộng xe
b1 mm 1,067 1,067
4.22 Kích thước càng
DxRxC 900 x 100 x 35 900 x 100 x35
4.23 Loại càng nâng ISO 2328, class / type A,B  2A 2A
4.24 Chiều rộng giá nâng
b12 mm 980 980
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 119 119
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 145 145
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1,000x1,200  Ast mm 3,579 3,607
4.34 Hành lang di chuyển với pallet    800x1,200  Ast mm 3780 3,808
4.35 Bán kính quay
Wa mm 1984 2,014
Vận hành
5.1 Tốc độ di chuyển không tải km/h 19.5 19.5
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/s 620 / 650 610 / 650
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/s 498 / 452 498 / 452
5.5 Năng lực kéo kg 1,669 1,679
5.7 Khả năng leo dốc có / không tải % 31.5 / 24.3 28.2 / 22.0
5.9 Thời gian tăng tốc có / không tải (10m) s NA NA
5.10 Phanh dừng FOOT FOOT
Động cơ
6.1 Động cơ KUBOTA V2203 KUBOTA V2203
6.2 Công suất động cơ  ISO 1585 kw 30.8 30.8
6.3 Tốc độ vòng quay / phút l/min 2,400 2,400
6.4 Số xy-lanh / dung tích   anz/cm3 4 / 2,197 4 / 2,197
6.5 Mức độ tiêu hao nhiên liệu l/h NA NA
Thông số khác
8.1 Kiểu vận hành Tự động Tự động
8.2 Áp suất vận hành bar 195 / 155 195 / 155
8.3 Bình dầu l 30 30
8.4 Độ ồn db(A) 80
Orther products
ten san pham/model trong tai nang cao toi da
Diesel Forklift / HYUNDAI / 35D/40D/45D-7E, 50D-7AE 3,000 mm 0
110D/130D/140D/160D-7E diesel forklift 600 mm 3
Xe nâng diesel HYUNDAI 20D/25D/30D/33D-7 2,000-3,300kg 3,300mm 0
copy right[Top]

Hanoi Office:
Address: 101 B4 Nam Thanh Cong, Lang Ha ward, Dong Da District
Tel: 04. 37761688 ~ 9. Fax: 04. 3835 6409.
Email: 1688@fpt.vn - huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Ho Chi Minh Office:
Address: 11 / 29 Quang Trung, Ward 12, Go Vap District
Tel: 08. 62892169 Fax: 08. 62892170
Email: tuvn@1688.com.vn - tuanva@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

Truc tuyen 20  |  Luot truy cap 942.710