san pham / Diesel Forklift / 110D/130D/140D/160D-7E
  1. Basic
  2. Size
  3. Product Image
  4. Information note
click vao anh de xem anh lon
HÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 110D-7E 130D-7E 140D-7E 160D-7E
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng tấn 11.0 13.0 14.0 16.0
1.6 Tâm tải c mm 600 600 600 600
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 755 760 830 835
1.9 Trục cơ sở y mm 2,900 2,900 3,300 3,300
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 15,797 16,503 18,378 19,235
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg 23,844/ 7,704 26,702/ 7,605 29,350/ 9,283 32,199/ 9,241
2.3 Tải trọng trục khi không tải trước / sau kg 2,625 / 7,765 2,802 / 8,898 3,028 / 9,095 3,036 / 9,994
BÁNH XE
3.1 Bánh xe hơi hơi hơi hơi
3.2 Kích thước bánh trước 10.0-20 10.0-20 12.0-20
12.0-20
3.3 Kích thước bánh sau 10.0-20 10.0-20
12.0-20
12.0-20
3.5 Số lượng bánh trước / sau 4x /2  4x /2  4x /2 4x /2
3.6 Trục bánh trước mm 1,842 1,842 1,842 1,842
3.7 Trục bánh sau mm 1,910 1,910 1,955 1,955
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 15 / 12 15 / 12 15 / 12 15 / 12
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 3,000 3,000 3,250 3,250
4.3 Độ nâng tự do h2 mm - - - -
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,005 3,005 3,010 3,010
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,465 4,465 4,710 4,710
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,900 2,900 2,500 2,603
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,723 1,723 1,749 1,749
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 600 600 600 600
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 5,690 5,695 6,250 6,255
4.20 Chiều dài xe l2 mm 4,340 4,345 4,900 4,905
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 2,450 2,450 2,497 2,497
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,350x200x75 1,350x200x85 1,350x200x85 1,350x200x90
4.23 Loại càng nâng Pin Mount Pin Mount Pin Mount Pin Mount
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b12 mm 2,357 2,357 2,497 2,497
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục nâng m1 mm 270 270 270 270
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 330 330 330 330
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 6,385 6,390 6,960 6,965
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 6,385 6,390 6,960 6,965
4.35 Bánh kính quay Wa mm 4,080 4,080 4,580 4,580
4.36 Smallest pivot point distance b13 mm 1,515 1,515 1,748 1,748
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 35 34.8 33.8 33.6
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec 440 / 510
430 / 510 360 / 450 350 / 450
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 510 / 460
510 / 460 430 / 390 430 / 390
5.5 Năng lực kéo N 90,817 91,405 91,385 91,718
5.7 Khả năng leo dốc % 36.9 33.2 30.0 27.5
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - - -
5.10 Phanh dừng hydraulic hydraulic hydraulic hydraulic
ĐỘNG CƠ
6.1 Động cơ Cummnis QSB6.7
Cummnis QSB6.7 Cummnis QSB6.7 Cummnis QSB6.7
6.2 Công suất (ISO 1585) kw 119 119 119 119
6.3 Số vòng quay / phút 1/min 2,200 2,200 2,200 2,200
6.4 Số xy-lanh / dung tích anz/cm3 6 / 6,700 6 / 6,700 6 / 6,700 6 / 6,700
6.5 Độ tiêu hao nhiên liệu l/h 11.0 11.0 11.5 11.5
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển Torque Convert 3/3 Torque Convert 3/3 Torque Convert 3/3 Torque Convert 3/3
8.2 Áp suất hoạt động bar 150 150 150 150
8.3 Dung tích dầu l 295 295 295 295
8.4 Độ ồn db(A) 82  

 

Orther products
ten san pham/model trong tai nang cao toi da
Diesel Forklift / HYUNDAI / 35D/40D/45D-7E, 50D-7AE 3,000 mm 0
Diesel Forklift / HYUNDAI / 15D-E, 18D-7E 3,300 mm 0
Xe nâng diesel HYUNDAI 20D/25D/30D/33D-7 2,000-3,300kg 3,300mm 0
copy right[Top]

Hanoi Office:
Address: 101 B4 Nam Thanh Cong, Lang Ha ward, Dong Da District
Tel: 04. 37761688 ~ 9. Fax: 04. 3835 6409.
Email: 1688@fpt.vn - huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Ho Chi Minh Office:
Address: 11 / 29 Quang Trung, Ward 12, Go Vap District
Tel: 08. 62892169 Fax: 08. 62892170
Email: tuvn@1688.com.vn - tuanva@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

Truc tuyen 10  |  Luot truy cap 942.724