san pham / Diesel Forklift / 35D/40D/45D-7E, 50D-7AE
  1. Basic
  2. Size
  3. Product Image
  4. Information note
click vao anh de xem anh lon

 General Information:

Model
35D/40D/45D-7E, 50D-7AE

Load 3,000 -500 kg

Load Center 600 mm

Lifting Height 3,000 mm

Length as 1,200 mm

Travel speed 26.7 km/h

Engine HMC D4DD

Power 70 kw (2,300rpm)

 

 

 

THÔNG SỐ CHUNG
1.1 Hãng sản xuất Hyundai  Hyundai  Hyundai Hyundai
1.2 Model 35D-7E 40D-7E 45D-7E 50D-7AE
1.3 Nhiên liệu DIESEL DIESEL DIESEL DIESEL
1.4 Loại vận hành ngồi lái ngồi lái ngồi lái ngồi lái
1.5 Tải trọng nâng kg 3,500 4,000 4,500 5,000
1.6 Tâm tải c mm 600 600 600 600
1.8 Khoảng cách từ tâm trục lái đến càng x mm 561 561 561 576
1.9 Trục cơ sở y mm 2,000 2,000 2,000 2,000
TẢI TRỌNG
2.1 Tự trọng xe kg 5,894 6,464 6,873 7,302
2.2 Tải trọng trục khi có tải trước / sau kg 8,371 / 1,024 9,291 / 1,173 10,088/ 1,292 10,928 / 1,373
2.3 Tải trọng trục khi không tải trước / sau kg 2,841 / 3,054 2,971 / 3,493 2,978 / 3,902 2,988 / 4,313
BÁNH XE
3.1 Bánh xe hơi hơi hơi hơi
3.2 Kích thước bánh trước 8.25-15-14  7.50-16-12  7-50-16-12 750-16-12
3.3 Kích thước bánh sau 7.00-12-12  7.00-12-12  7.00-12-12 7.00-12-14
3.5 Số lượng bánh trước / sau 2x2  4x2  4x2 4x2
3.6 Trục bánh trước mm 1,132 1,282 1,282 1,282
3.7 Trục bánh sau mm 1,140 1,140 1,140 1,140
THÔNG SỐ CƠ BẢN
4.1 Độ nghiêng / ngả trục nâng độ 8 / 10 8 / 10 8 / 10 8 / 10
4.2 Chiều cao trục nâng h1 mm 2,235 2,220 2,220 2,200
4.3 Độ nâng tự do h2 mm 120 120 120 120
4.4 Chiều cao nâng h3 mm 3,000 3,000 3,000 2,900
4.5 Chiều cao max trục nâng h4 mm 4,236 4,236 4,246 4,246
4.7 Chiều cao đến mái che h5 mm 2,240 2,240 2,240 2,240
4.8 Chiều cao đến ghế ngồi h7 mm 1,100 1,100 1,100 1,100
4.12 Chiều cao đến móc nối h10 mm 364 364 364 364
4.19 Tổng chiều dài xe l1 mm 4,140 4,195 4,405 4,450
4.20 Chiều dài xe l2 mm 3,140 3,195 3,125 3,315
4.21 Tổng chiều rộng xe b1 mm 1,370 1,746 1,776 1,746
4.22 Kích thước càng (DxRxC)  mm 1,070x122x 50 1,220x122x50 1,220x122x50 1200x150x60
4.23 Loại càng nâng class III class III class IV class IV
4.24 Chiều rộng giá càng nâng b12 mm 1,300 1,600 1,600 1,600
4.31 Khoảng sáng gầm khi có tải dưới trục m1 mm 170 155 155 195
4.32 Khoảng sáng gầm, giữa trục cơ sở m2 mm 215 200 200 200
4.33 Hành lang di chuyển với pallet 1.0 x 1.2M Ast mm 4,601 4,661 4,711 4,781
4.34 Hành lang di chuyển với pallet 0.8 x 1.2M Ast mm 4,801 4,861 4,911 4,981
4.35 Bánh kính quay Wa mm 2,840 2,900 2,950 3,020
4.36 Smallest pivot point distance b13 mm 999 999 996 999
VẬN HÀNH
5.1 Tốc độ di chuyển km/h 27.7 26.7 26.7 26.6
5.2 Tốc độ nâng có / không tải mm/sec 550 / 570  540 / 570  530 / 570 460 / 490
5.3 Tốc độ hạ có / không tải mm/sec 500 / 450  500 / 500 500 / 500 500 / 500
5.5 Năng lực kéo kg 4,015 4,035 4,084 4,050
5.7 Khả năng leo dốc % 42 37.3 33.9 31
5.9 Thời gian tăng tốc khi có tải sec - - - -
5.10 Phanh dừng hydraulic  hydraulic  hydraulic mechanic / hyd
ĐỘNG CƠ
6.1 Động cơ HMC/D4DD  HMC/D4DD  HMC/D4DD  HMC D4DD
6.2 Công suất (ISO 1585) kw 70 70 70 70
6.3 Số vòng quay / phút 1/min 2,300 2,300 2,300 2,300
6.4 Số xy-lanh / dung tích anz/cm3 4 / 3,907  4 / 3,907  4 / 3,907  4 / 3,907
6.5 Độ tiêu hao nhiên liệu l/h 3.2 3.4 3.63 3.83
THÔNG SỐ KHÁC
8.1 Kiểu điều khiển Torque Convertor 2/2  Torque Convertor 2/2  Torque Convertor 2/2  Torque Convertor 2/2 
8.2 Áp suất hoạt động bar 210 210 210 210
8.3 Dung tích dầu l 66 66 66 66
8.4 Độ ồn db(A) 82 82 82 82

 

Orther products
ten san pham/model trong tai nang cao toi da
Diesel Forklift / HYUNDAI / 15D-E, 18D-7E 3,300 mm 0
110D/130D/140D/160D-7E diesel forklift 600 mm 3
Xe nâng diesel HYUNDAI 20D/25D/30D/33D-7 2,000-3,300kg 3,300mm 0
copy right[Top]

Hanoi Office:
Address: 101 B4 Nam Thanh Cong, Lang Ha ward, Dong Da District
Tel: 04. 37761688 ~ 9. Fax: 04. 3835 6409.
Email: 1688@fpt.vn - huongvtt@1688.com.vn
Mobile phone: +84 913231688

Ho Chi Minh Office:
Address: 11 / 29 Quang Trung, Ward 12, Go Vap District
Tel: 08. 62892169 Fax: 08. 62892170
Email: tuvn@1688.com.vn - tuanva@1688.com.vn
Mobile phone: +84 903451688

 

Truc tuyen 9  |  Luot truy cap 942.728